outer space
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất: "outer space" chỉ toàn bộ vùng không gian nằm ngoài bầu khí quyển của Trái Đất, nơi tồn tại các thiên thể, chân không, và bức xạ vũ trụ. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "không gian gần Trái Đất" hoặc "không gian trên cao" (airspace). - Khu vực vũ trụ bên ngoài hành tinh: Trong ngữ cảnh phổ biến, "outer space" đồng nghĩa với "vũ trụ" (universe) nhưng nhấn mạnh vào khoảng không rộng lớn và xa xôi, nơi không có không khí và lực hấp dẫn yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Các phi hành gia đã đi bộ trong không gian bên ngoài mà không có dây an toàn.)
- (Cột mốc quan trọng đầu tiên trong khám phá không gian là vào năm 1957, khi vệ tinh Sputnik 1 của Liên Xô bay quanh Trái Đất.)
- (Các nhà khoa học tin rằng có sự sống ở đâu đó trong không gian bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in outer space": được dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra ngoài không gian.
- Satellites are designed to operate in outer space. (Vệ tinh được thiết kế để hoạt động trong không gian bên ngoài.)
- "from outer space": chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ vũ trụ.
- The asteroid came from outer space and landed in the ocean. (Tiểu hành tinh đến từ không gian bên ngoài và rơi xuống đại dương.)
- "the vastness of outer space": nhấn mạnh sự rộng lớn và bao la của vũ trụ.
- Looking at the stars makes you realize the vastness of outer space. (Nhìn vào các ngôi sao khiến bạn nhận ra sự bao la của không gian bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Space (danh từ): không gian (thường dùng để chỉ không gian vũ trụ nói chung).
- Space exploration is a fascinating field. (Khám phá không gian là một lĩnh vực hấp dẫn.)
- Outer (tính từ): bên ngoài, ở phía ngoài.
- The outer layer of the atmosphere is very thin. (Lớp bên ngoài của bầu khí quyển rất mỏng.)
- Deep space (danh từ): không gian sâu (vùng không gian rất xa Trái Đất).
- Deep space probes travel billions of kilometers. (Các tàu thăm dò không gian sâu di chuyển hàng tỷ km.)
Từ đồng nghĩa
- The cosmos: vũ trụ (thường mang tính triết học hoặc khoa học).
- The universe: vũ trụ (toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng).
- The void: khoảng không (nhấn mạnh sự trống rỗng và vô tận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go into outer space: đi vào không gian bên ngoài.
- The first human to go into outer space was Yuri Gagarin. (Người đầu tiên đi vào không gian bên ngoài là Yuri Gagarin.)
- Reach outer space: đạt tới không gian bên ngoài.
- The rocket reached outer space within minutes. (Tên lửa đã đạt tới không gian bên ngoài trong vòng vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- Out of this world: tuyệt vời, không thể tin được (thường dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc).
- The view from the mountain was out of this world. (Khung cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.)
- Space oddity: điều kỳ lạ trong không gian (thành ngữ từ bài hát của David Bowie, chỉ những trải nghiệm kỳ quặc trong vũ trụ).
- The astronaut's story was a real space oddity. (Câu chuyện của phi hành gia thực sự là một điều kỳ lạ trong không gian.)